TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
수학 .

수학 .

 (주)교학사, 2009.
 (주)교학사 : 198 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:29101
DDC 410.071
Nhan đề 수학 . 1 / 김수환,박영희,김진호, ...
Thông tin xuất bản (주)교학사 :(주)교학사,2009.
Mô tả vật lý 198 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN 김, 수환
Tác giả(bs) CN 김, 진호
Tác giả(bs) CN 윤, 오영
Tác giả(bs) CN 이, 향수
Tác giả(bs) CN 박, 영희
Tác giả(bs) CN 송, 미현
Tác giả(bs) CN 이, 명균
Tác giả(bs) CN 이, 성원
Tác giả(bs) CN 이, 재근
Tác giả(bs) CN 이, 희언
Tác giả(bs) CN 정, 원진
Tác giả(bs) CN 김, 경현근.
Tác giả(bs) CN 김,용준
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000072099
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(4): 000072098, 000072103-4, 000072118
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129101
0021
00439295
008130612s2009 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456397151
035[# #] |a 1083195771
039[ ] |a 20241129170058 |b idtocn |c 20130612145040 |d anhpt |y 20130612145040 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 410.071 |b MAT
090[ ] |a 410.071 |b MAT
245[0 0] |a 수학 . |n 1 / |c 김수환,박영희,김진호, ...
260[ ] |a (주)교학사 : |b (주)교학사, |c 2009.
300[ ] |a 198 p. ; |c 30 cm.
650[0 7] |a Toán học |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a 김, 수환
700[0 ] |a 김, 진호
700[0 ] |a 윤, 오영
700[0 ] |a 이, 향수
700[0 ] |a 박, 영희
700[0 ] |a 송, 미현
700[0 ] |a 이, 명균
700[0 ] |a 이, 성원
700[0 ] |a 이, 재근
700[0 ] |a 이, 희언
700[0 ] |a 정, 원진
700[0 ] |a 김, 경현근.
700[0 ] |a 김,용준
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000072099
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (4): 000072098, 000072103-4, 000072118
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072099 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000072099
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng