THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7071 LAN
생활 국어.
민, 병욱
교육과학기술부 검정,
2009.
교육과학기술부 검정 :
279 p. ; 30 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
국어
중학교
Giáo trình.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29102
DDC
495.7071
Nhan đề
생활 국어. 1-1 / 우한용,박인기,정병한, ...
Thông tin xuất bản
교육과학기술부 검정 :교육과학기술부 검정,2009.
Mô tả vật lý
279 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
국어
Từ khóa tự do
중학교
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
민, 병욱
Tác giả(bs) CN
우, 한용
Tác giả(bs) CN
이, 필영
Tác giả(bs) CN
임, 칠성
Tác giả(bs) CN
최, 병우
Tác giả(bs) CN
정, 래필
Tác giả(bs) CN
김, 성진.
Tác giả(bs) CN
김, 헤숙
Tác giả(bs) CN
박, 인기
Tác giả(bs) CN
박, 찬용
Tác giả(bs) CN
심, 수영
Tác giả(bs) CN
안,혁
Tác giả(bs) CN
이, 병관
Tác giả(bs) CN
정, 병한
Tác giả(bs) CN
정, 진석
Tác giả(bs) CN
조, 혜영
Tác giả(bs) CN
추, 교영
Tác giả(bs) CN
한, 정순
Tác giả(bs) CN
황, 희종
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000070982
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29102
002
1
004
39296
008
130612s2009 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409346
035
[# #]
|a
1083166864
039
[ ]
|a
20241202144256
|b
idtocn
|c
20130612145858
|d
anhpt
|y
20130612145858
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7071
|b
LAN
090
[ ]
|a
495.7071
|b
LAN
245
[1 0]
|a
생활 국어.
|n
1-1 /
|c
우한용,박인기,정병한, ...
260
[ ]
|a
교육과학기술부 검정 :
|b
교육과학기술부 검정,
|c
2009.
300
[ ]
|a
279 p. ;
|c
30 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
국어
653
[0 ]
|a
중학교
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
민, 병욱
700
[0 ]
|a
우, 한용
700
[0 ]
|a
이, 필영
700
[0 ]
|a
임, 칠성
700
[0 ]
|a
최, 병우
700
[0 ]
|a
정, 래필
700
[0 ]
|a
김, 성진.
700
[0 ]
|a
김, 헤숙
700
[0 ]
|a
박, 인기
700
[0 ]
|a
박, 찬용
700
[0 ]
|a
심, 수영
700
[0 ]
|a
안,혁
700
[0 ]
|a
이, 병관
700
[0 ]
|a
정, 병한
700
[0 ]
|a
정, 진석
700
[0 ]
|a
조, 혜영
700
[0 ]
|a
추, 교영
700
[0 ]
|a
한, 정순
700
[0 ]
|a
황, 희종
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000070982
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000070982
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000070982
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng