TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
수학 익힘책

수학 익힘책

 교육과학기술부 검정, 2009.
 교육과학기술부 검정 : 319 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:29109
DDC 510.071
Nhan đề 수학 익힘책 / 이준열,최부림,김동재,...
Thông tin xuất bản 교육과학기술부 검정 :교육과학기술부 검정,2009.
Mô tả vật lý 319 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN 김, 동재
Tác giả(bs) CN 송, 영준
Tác giả(bs) CN 윤, 상호
Tác giả(bs) CN 이, 준열
Tác giả(bs) CN 최, 부림
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000072149
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129109
0021
00439303
008130612s2009 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456412213
035[# #] |a 1083184996
039[ ] |a 20241129144233 |b idtocn |c 20130612154639 |d anhpt |y 20130612154639 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 510.071 |b MAT
090[ ] |a 510.071 |b MAT
245[0 0] |a 수학 익힘책 / |c 이준열,최부림,김동재,...
260[ ] |a 교육과학기술부 검정 : |b 교육과학기술부 검정, |c 2009.
300[ ] |a 319 p. ; |c 30 cm.
650[0 7] |a Toán học |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a 김, 동재
700[0 ] |a 송, 영준
700[0 ] |a 윤, 상호
700[0 ] |a 이, 준열
700[0 ] |a 최, 부림
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000072149
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072149 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000072149
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng