THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510.071 MAT
수학 익힘책
김, 동재
교육과학기술부 검정,
2009.
교육과학기술부 검정 :
319 p. ; 30 cm.
kor
Toán học
Toán học.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29109
DDC
510.071
Nhan đề
수학 익힘책 / 이준열,최부림,김동재,...
Thông tin xuất bản
교육과학기술부 검정 :교육과학기술부 검정,2009.
Mô tả vật lý
319 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
김, 동재
Tác giả(bs) CN
송, 영준
Tác giả(bs) CN
윤, 상호
Tác giả(bs) CN
이, 준열
Tác giả(bs) CN
최, 부림
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000072149
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29109
002
1
004
39303
008
130612s2009 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412213
035
[# #]
|a
1083184996
039
[ ]
|a
20241129144233
|b
idtocn
|c
20130612154639
|d
anhpt
|y
20130612154639
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
510.071
|b
MAT
090
[ ]
|a
510.071
|b
MAT
245
[0 0]
|a
수학 익힘책 /
|c
이준열,최부림,김동재,...
260
[ ]
|a
교육과학기술부 검정 :
|b
교육과학기술부 검정,
|c
2009.
300
[ ]
|a
319 p. ;
|c
30 cm.
650
[0 7]
|a
Toán học
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[0 ]
|a
김, 동재
700
[0 ]
|a
송, 영준
700
[0 ]
|a
윤, 상호
700
[0 ]
|a
이, 준열
700
[0 ]
|a
최, 부림
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000072149
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000072149
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000072149
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng