THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7071 LIV
국어 생활
김, 창동.
교육과학기술 검정,
2001.
서울시 :
255 p. ; 230 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
고 등학교.
국어 생활
국어 생활와 문학
국어 정신
국어와 우리의 삶
매체 환경
바른 국어 생활
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
29156
DDC
495.7071
Nhan đề
국어 생활 / 노명완, 김재홍, 하태원,...
Thông tin xuất bản
서울시 :교육과학기술 검정,2001.
Mô tả vật lý
255 p. ;230 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
고 등학교.
Từ khóa tự do
국어 생활
Từ khóa tự do
국어 생활와 문학
Từ khóa tự do
국어 정신
Từ khóa tự do
국어와 우리의 삶
Từ khóa tự do
매체 환경
Từ khóa tự do
바른 국어 생활
Từ khóa tự do
생활 문화
Từ khóa tự do
전통문화
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
김, 창동.
Tác giả(bs) CN
민, 태윤
Tác giả(bs) CN
양, 신모
Tác giả(bs) CN
윤, 종균
Tác giả(bs) CN
이, 찬호
Tác giả(bs) CN
할, 일규
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000070898, 000070927, 000072065, 000072076, 000072101
Địa chỉ
500TK_Kho lưu Giáo trình(4): 000070893, 000070926, 000072102, 000072116
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29156
002
1
004
39354
008
130620s2001 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456395955
035
[# #]
|a
1083197945
039
[ ]
|a
20241202142421
|b
idtocn
|c
20130620105522
|d
anhpt
|y
20130620105522
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7071
|b
LIV
090
[ ]
|a
495.7071
|b
LIV
245
[1 0]
|a
국어 생활 /
|c
노명완, 김재홍, 하태원,...
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
교육과학기술 검정,
|c
2001.
300
[ ]
|a
255 p. ;
|c
230 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
고 등학교.
653
[0 ]
|a
국어 생활
653
[0 ]
|a
국어 생활와 문학
653
[0 ]
|a
국어 정신
653
[0 ]
|a
국어와 우리의 삶
653
[0 ]
|a
매체 환경
653
[0 ]
|a
바른 국어 생활
653
[0 ]
|a
생활 문화
653
[0 ]
|a
전통문화
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
김, 창동.
700
[0 ]
|a
민, 태윤
700
[0 ]
|a
양, 신모
700
[0 ]
|a
윤, 종균
700
[0 ]
|a
이, 찬호
700
[0 ]
|a
할, 일규
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(5): 000070898, 000070927, 000072065, 000072076, 000072101
852
[ ]
|a
500
|b
TK_Kho lưu Giáo trình
|j
(4): 000070893, 000070926, 000072102, 000072116
890
[ ]
|a
9
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000072101
12
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000072101
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000072076
11
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000072076
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000072065
10
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000072065
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000070927
8
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000070927
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000070898
6
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000070898
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng