TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
危机与出路

危机与出路 : 中国粮食结构与农业发展新论 = Wei ji yu chu lu Zhongguo liang shi jie gou yu nong ye fa zhan xin lun

 She hui ke xue wen xian chu ban she, 1999. ISBN: 7801492196
 Beijing : 294 p. : ill. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:29174
DDC 338.10951
Tác giả CN Wanjiang, Yang.
Nhan đề 危机与出路 : 中国粮食结构与农业发展新论 = Wei ji yu chu lu : Zhongguo liang shi jie gou yu nong ye fa zhan xin lun / Wanjiang Yang.
Thông tin xuất bản Beijing :She hui ke xue wen xian chu ban she,1999.
Mô tả vật lý 294 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Agriculture-Economic aspects-Food supply-China.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Nông nghiệp-Thực phẩm-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Food supply.
Từ khóa tự do Thực phẩm.
Từ khóa tự do Economic aspects.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Agriculture.
Từ khóa tự do Nông nghiệp.
Từ khóa tự do Lĩnh vực kinh tế.
Tên vùng địa lý China.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000073341
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129174
0021
00439377
008130823s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801492196
020[ ] |a 9787801492197
035[ ] |a 1456408212
035[# #] |a 1083172364
039[ ] |a 20241201162641 |b idtocn |c 20130823153626 |d anhpt |y 20130823153626 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 338.10951 |b WAY
090[ ] |a 338.10951 |b WAY
100[0 ] |a Wanjiang, Yang.
245[1 0] |a 危机与出路 : |b 中国粮食结构与农业发展新论 = Wei ji yu chu lu : Zhongguo liang shi jie gou yu nong ye fa zhan xin lun / |c Wanjiang Yang.
260[ ] |a Beijing : |b She hui ke xue wen xian chu ban she, |c 1999.
300[ ] |a 294 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Agriculture |x Economic aspects |x Food supply |z China.
650[1 7] |a Kinh tế |x Nông nghiệp |x Thực phẩm |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a China.
651[ 4] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Food supply.
653[0 ] |a Thực phẩm.
653[0 ] |a Economic aspects.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Agriculture.
653[0 ] |a Nông nghiệp.
653[0 ] |a Lĩnh vực kinh tế.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000073341
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073341 1 Thanh lọc
#1 000073341
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng