THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.81 RIM
Oeuvres poétiques et lettres choisies
Rimbaud, Arthur.
Hachette,
1998.
Paris :
239, [1] p. : ill., map, ports. ; 18 cm.
Français
Rimbaud, Arthur
Văn học Pháp
Đánh giá.
Criticism and interpretation.
Văn học Pháp.
Phê bình văn học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
29283
DDC
808.81
Tác giả CN
Rimbaud, Arthur.
Nhan đề
Oeuvres poétiques et lettres choisies / Arthur Rimbaud; Thierry Méranger.
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,1998.
Mô tả vật lý
239, [1] p. :ill., map, ports. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Rimbaud, Arthur-
1854-1891-
Criticism and interpretation.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Pháp-
Phê bình văn học-
Đánh giá-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đánh giá.
Từ khóa tự do
Criticism and interpretation.
Từ khóa tự do
Văn học Pháp.
Từ khóa tự do
Phê bình văn học.
Tác giả(bs) CN
Méranger, Thierry.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29283
002
1
004
39487
008
131008s1998 fr| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409244
039
[ ]
|a
20241201144028
|b
idtocn
|c
20131008113507
|d
huongnt
|y
20131008113507
|z
ngant
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
808.81
|b
RIM
090
[ ]
|a
808.81
|b
RIM
100
[1 ]
|a
Rimbaud, Arthur.
245
[1 0]
|a
Oeuvres poétiques et lettres choisies /
|c
Arthur Rimbaud; Thierry Méranger.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
1998.
300
[ ]
|a
239, [1] p. :
|b
ill., map, ports. ;
|c
18 cm.
600
[0 4]
|a
Rimbaud, Arthur.
650
[1 0]
|a
Rimbaud, Arthur
|y
1854-1891
|x
Criticism and interpretation.
650
[1 7]
|a
Văn học Pháp
|x
Phê bình văn học
|x
Đánh giá
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đánh giá.
653
[0 ]
|a
Criticism and interpretation.
653
[0 ]
|a
Văn học Pháp.
653
[0 ]
|a
Phê bình văn học.
700
[1 ]
|a
Méranger, Thierry.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0