THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.02 JAJ
개혁의 덫 = Trap
장하준.
부키,
2004.
ISBN: 89-85989-71-5
서울 :
252p. ; 23 cm.
English
Chính sách kinh tế.
Kinh tế.
경제정책.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
293
DDC
330.02
Tác giả CN
장하준.
Nhan đề
개혁의 덫 = Trap / 장하준 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :부키,2004.
Mô tả vật lý
252p. ;23 cm.
Phụ chú
표지관제 : 개혁 에 사로잡혀 경제 위기를 자초한 개혁론자들의 오만과 편견을 반박한다!.
Từ khóa tự do
Chính sách kinh tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
경제정책.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc-
Chính sách kinh tế-
1960-
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Economic policy-
1960--
OCLC.
Tác giả(bs) CN
Jang, Ha Jun.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000040471
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039289
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
293
002
1
004
297
005
201902181454
008
090319s2004 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
89-85989-71-5
039
[ ]
|a
20190218145358
|b
huett
|c
20190218144722
|d
huett
|y
20090319000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
330.02
|b
JAJ
090
[ ]
|a
330.02
|b
JAJ
100
[0 ]
|a
장하준.
245
[1 0]
|a
개혁의 덫 = Trap /
|c
장하준 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
부키,
|c
2004.
300
[ ]
|a
252p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
표지관제 : 개혁 에 사로잡혀 경제 위기를 자초한 개혁론자들의 오만과 편견을 반박한다!.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc
|x
Chính sách kinh tế
|y
1960-
651
[ 7]
|a
Korea (South)
|x
Economic policy
|y
1960-
|2
OCLC.
653
[0 ]
|a
Chính sách kinh tế.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
경제정책.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Jang, Ha Jun.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000040471
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039289
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039289
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039289
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040471
0
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000040471
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng