TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Biết trước 10 năm

Biết trước 10 năm

 Văn hoá thông tin, 2002.
 Hà Nội : 290 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2936
DDC 133.5
Tác giả CN Vương, Thiên Địa.
Nhan đề Biết trước 10 năm / Vương Thiên Địa,...biên dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2002.
Mô tả vật lý 290 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chiêm tinh học-Dự báo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chiêm tinh học.
Từ khóa tự do Dự báo.
Tác giả(bs) CN Bích, Hằng.
Tác giả(bs) CN Trương, Phàm.
Tác giả(bs) CN Việt, Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001867-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012936
0021
0043062
008040224s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456391343
035[# #] |a 51071318
039[ ] |a 20241202115824 |b idtocn |c 20040224000000 |d hueltt |y 20040224000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 133.5 |b VUD
090[ ] |a 133.5 |b VUD
100[0 ] |a Vương, Thiên Địa.
245[1 0] |a Biết trước 10 năm / |c Vương Thiên Địa,...biên dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2002.
300[ ] |a 290 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Chiêm tinh học |x Dự báo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chiêm tinh học.
653[0 ] |a Dự báo.
700[0 ] |a Bích, Hằng.
700[0 ] |a Trương, Phàm.
700[0 ] |a Việt, Anh |e biên dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001867-8
890[ ] |a 2 |b 114 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001868 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001868
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001867 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001867
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng