TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang nhân sinh Về phụ nữ

Cẩm nang nhân sinh Về phụ nữ

 Phụ nữ, 2002.
 Tái bản. Hà Nội : 308 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2949
DDC 305.4
Tác giả CN Sử, Uy Sinh.
Nhan đề Cẩm nang nhân sinh : Về phụ nữ / Sử Uy Sinh bs; Đỗ Quyên dịch.
Lần xuất bản Tái bản.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Phụ nữ,2002.
Mô tả vật lý 308 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phụ nữ-Nhân sinh quan-Cẩm nang-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhân sinh quan.
Từ khóa tự do Cẩm nang.
Từ khóa tự do Phụ nữ.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Quyên
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000002928-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012949
0021
0043075
005202007151631
008040224s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456394699
035[# #] |a 69431103
039[ ] |a 20241129102422 |b idtocn |c 20200715163119 |d anhpt |y 20040224000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.4 |b SUS
090[ ] |a 305.4 |b SUS
100[0 ] |a Sử, Uy Sinh.
245[1 0] |a Cẩm nang nhân sinh : Về phụ nữ / |c Sử Uy Sinh bs; Đỗ Quyên dịch.
250[ ] |a Tái bản.
260[ ] |a Hà Nội : |b Phụ nữ, |c 2002.
300[ ] |a 308 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Phụ nữ |x Nhân sinh quan |v Cẩm nang |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nhân sinh quan.
653[0 ] |a Cẩm nang.
653[0 ] |a Phụ nữ.
700[0 ] |a Đỗ, Quyên |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000002928-9
890[ ] |a 2 |b 61 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000002929 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000002929
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002928 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000002928
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng