THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.1 QIN
Chine
Qin, Shi.
Nouvelle Étoile,
1997.
ISBN: 7801027299
Beijing :
249 p. : ill. en coul., 1 carte.
Français
Du lịch
Description et voyage
Du lịch.
Description et voyage.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
29492
DDC
915.1
Tác giả CN
Qin, Shi.
Nhan đề
Chine / Shi Qin.
Thông tin xuất bản
Beijing :Nouvelle Étoile,1997.
Mô tả vật lý
249 p. :ill. en coul., 1 carte.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Description et voyage-
Chine
Từ khóa tự do
Du lịch.
Từ khóa tự do
Description et voyage.
Tên vùng địa lý
Chine.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29492
002
1
004
39697
008
131025s1997 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
7801027299
035
[ ]
|a
1456409638
039
[ ]
|a
20241130090625
|b
idtocn
|c
20131025085746
|d
huongnt
|y
20131025085746
|z
ngant
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
915.1
|b
QIN
090
[ ]
|a
915.1
|b
QIN
100
[1 ]
|a
Qin, Shi.
245
[1 0]
|a
Chine /
|c
Shi Qin.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Nouvelle Étoile,
|c
1997.
300
[ ]
|a
249 p. :
|b
ill. en coul., 1 carte.
650
[0 7]
|a
Du lịch
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Description et voyage
|z
Chine
651
[ 4]
|a
Chine.
653
[0 ]
|a
Du lịch.
653
[0 ]
|a
Description et voyage.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0