TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển từ nguyên địa danh Việt Nam

Từ điển từ nguyên địa danh Việt Nam : quyển 2

 Văn hóa Thông tin, 2013. ISBN: 9786045004159
 Hà nội : 705 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:29654
DDC 910.309597
Tác giả CN Lê, Trung Hoa.
Nhan đề Từ điển từ nguyên địa danh Việt Nam : quyển 2 / Lê Trung Hoa.
Thông tin xuất bản Hà nội :Văn hóa Thông tin,2013.
Mô tả vật lý 705 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ điển từ nguyên địa danh-Việt Nam.
Từ khóa tự do Từ điển từ nguyên địa danh.
Từ khóa tự do Địa danh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000075435
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129654
0021
00439860
008131101s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786045004159
035[ ] |a 1456381032
035[# #] |a 1023446464
039[ ] |a 20241129163109 |b idtocn |c 20131101155241 |d huongnt |y 20131101155241 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 910.309597 |b LEH
090[ ] |a 910.309597 |b LEH
100[0 ] |a Lê, Trung Hoa.
245[1 0] |a Từ điển từ nguyên địa danh Việt Nam : |b quyển 2 / |c Lê Trung Hoa.
260[ ] |a Hà nội : |b Văn hóa Thông tin, |c 2013.
300[ ] |a 705 tr. ; |c 21 cm.
504[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[1 4] |a Từ điển |x Từ điển từ nguyên địa danh |z Việt Nam.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Từ điển từ nguyên địa danh.
653[0 ] |a Địa danh.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000075435
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075435 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000075435
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng