THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.9 FRE
Educating children with exceptionalities
Freiberg, Karen L.
McGraw-Hill Higher Education,
2007
ISBN: 9780073397498
Boston :
201 p. : ill. ; 28 cm.
English
Educational innovations
Exceptional children
Special education
Giáo dục đặc biệt
Giáo dục
Trẻ em đặc biệt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29710
DDC
371.9
Tác giả CN
Freiberg, Karen L.
Nhan đề
Educating children with exceptionalities / Karen L Freiberg.
Thông tin xuất bản
Boston :McGraw-Hill Higher Education,2007
Mô tả vật lý
201 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Educational innovations-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Exceptional children-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Special education-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục đặc biệt-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Hoa Kì-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Trẻ em đặc biệt-
Hoa Kì-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Trẻ em đặc biệt
Từ khóa tự do
Giáo dục
Từ khóa tự do
Giáo dục đặc biệt
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000075354
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29710
002
1
004
39917
005
202101140944
008
131105s2007 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780073397498
035
[ ]
|a
1456369766
035
[# #]
|a
1083166765
039
[ ]
|a
20241128113625
|b
idtocn
|c
20210114094403
|d
anhpt
|y
20131105160636
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
371.9
|b
FRE
100
[1 ]
|a
Freiberg, Karen L.
245
[1 0]
|a
Educating children with exceptionalities /
|c
Karen L Freiberg.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw-Hill Higher Education,
|c
2007
300
[ ]
|a
201 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Educational innovations
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Exceptional children
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Special education
|z
United States.
650
[0 7]
|a
Giáo dục đặc biệt
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Hoa Kì
|2
TVĐHHN
650
[0 7]
|a
Trẻ em đặc biệt
|z
Hoa Kì
|2
TVĐHHN
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Trẻ em đặc biệt
653
[0 ]
|a
Giáo dục
653
[0 ]
|a
Giáo dục đặc biệt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000075354
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000075354
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000075354
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng