TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Educating children with exceptionalities

Educating children with exceptionalities

 McGraw-Hill Higher Education, 2007 ISBN: 9780073397498
 Boston : 201 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:29710
DDC 371.9
Tác giả CN Freiberg, Karen L.
Nhan đề Educating children with exceptionalities / Karen L Freiberg.
Thông tin xuất bản Boston :McGraw-Hill Higher Education,2007
Mô tả vật lý 201 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Educational innovations-United States.
Thuật ngữ chủ đề Exceptional children-United States.
Thuật ngữ chủ đề Special education-United States.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục đặc biệt-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Hoa Kì-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Trẻ em đặc biệt-Hoa Kì-TVĐHHN
Từ khóa tự do Trẻ em đặc biệt
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Giáo dục đặc biệt
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000075354
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129710
0021
00439917
005202101140944
008131105s2007 mau eng
0091 0
020[ ] |a 9780073397498
035[ ] |a 1456369766
035[# #] |a 1083166765
039[ ] |a 20241128113625 |b idtocn |c 20210114094403 |d anhpt |y 20131105160636 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 371.9 |b FRE
100[1 ] |a Freiberg, Karen L.
245[1 0] |a Educating children with exceptionalities / |c Karen L Freiberg.
260[ ] |a Boston : |b McGraw-Hill Higher Education, |c 2007
300[ ] |a 201 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Educational innovations |z United States.
650[0 0] |a Exceptional children |z United States.
650[0 0] |a Special education |z United States.
650[0 7] |a Giáo dục đặc biệt |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Giáo dục |z Hoa Kì |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Trẻ em đặc biệt |z Hoa Kì |2 TVĐHHN
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Trẻ em đặc biệt
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Giáo dục đặc biệt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000075354
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075354 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000075354
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng