THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Khoá luận
082:
491.780072 LEH
Русские речеэтикетные формы просьбы в сопоставлении с вьетнамским языком =
: Đối chiếu các dạng thức yêu cầu trong tiếng Nga với tiếng Việt
Lê, Thị Hương.
Đại học Hà Nội,
2013.
Hà Nội :
32 с. ; 30 см.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Nghiên cứu ngôn ngữ.
Dạng thức yêu cầu.
Ngôn ngữ đối chiếu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29779
DDC
491.780072
Tác giả CN
Lê, Thị Hương.
Nhan đề
Русские речеэтикетные формы просьбы в сопоставлении с вьетнамским языком = Đối chiếu các dạng thức yêu cầu trong tiếng Nga với tiếng Việt / Lê Thị Hương ; Đoàn Thị Bích Ngà hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý
32 с. ;30 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Nghiên cứu ngôn ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Dạng thức yêu cầu.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303008(1): 000074011
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng303008(1): 000074013
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29779
002
6
004
39987
005
202504020849
008
131108s2013 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412770
039
[ ]
|a
20250402085133
|b
namth
|c
20241202154412
|d
idtocn
|y
20131108103638
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.780072
|b
LEH
090
[ ]
|a
491.780072
|b
LEH
100
[0 ]
|a
Lê, Thị Hương.
245
[1 0]
|a
Русские речеэтикетные формы просьбы в сопоставлении с вьетнамским языком =
|b
Đối chiếu các dạng thức yêu cầu trong tiếng Nga với tiếng Việt /
|c
Lê Thị Hương ; Đoàn Thị Bích Ngà hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2013.
300
[ ]
|a
32 с. ;
|c
30 см.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Nghiên cứu ngôn ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Dạng thức yêu cầu.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|c
303008
|j
(1): 000074011
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|c
303008
|j
(1): 000074013
890
[ ]
|a
2
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000074013
2
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000074013
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000074011
1
Thanh lọc
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000074011
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Русские речеэтикетные формы просьбы в сопоставлении с вьетнамским языком = Đối chiếu các dạng thức yêu cầu trong tiếng Nga với tiếng Việt / Lê Thị Hương ; Đoàn Thị Bích Ngà hướng dẫn.
›