TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nguyên tắc kế toán = Principles of accounting

Nguyên tắc kế toán = Principles of accounting : Song ngữ Việt Anh

 Thống kê, 2003
 Hà Nội : 280 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2978
DDC 657
Tác giả CN Neddles Jr., Belverd E.
Nhan đề Nguyên tắc kế toán = Principles of accounting : Song ngữ Việt Anh / Belverd E. Neddles Jr; Mai Thanh Tòng, Văn Khương dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2003
Mô tả vật lý 280 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-Nguyên tắc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nguyên tắc
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Anderson,Henry R.
Tác giả(bs) CN Caldwell,James C.
Tác giả(bs) CN Mai, Văn Tòng
Tác giả(bs) CN Văn Khương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000001572
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000001571
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012978
0021
0043104
005202503261514
008040223s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456374311
035[# #] |a 1083195331
039[ ] |a 20250326151557 |b namth |c 20241129100930 |d idtocn |y 20040223000000 |z anhpt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 657 |b NED
100[1 ] |a Neddles Jr., Belverd E.
245[1 0] |a Nguyên tắc kế toán = Principles of accounting : |b Song ngữ Việt Anh / |c Belverd E. Neddles Jr; Mai Thanh Tòng, Văn Khương dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2003
300[ ] |a 280 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Kế toán |x Nguyên tắc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nguyên tắc
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Anderson,Henry R.
700[1 ] |a Caldwell,James C.
700[1 ] |a Mai, Văn Tòng |e dịch.
700[1 ] |a Văn Khương |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000001572
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000001571
890[ ] |a 2 |b 261 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001572 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000001572
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000001571 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001571
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng