TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Виды трансформайии страдательных причастий прощедшего времени при переводе с русского языка на вьетнамский язык =

Виды трансформайии страдательных причастий прощедшего времени при переводе с русского языка на вьетнамский язык = : Các dạng cải biên tính động

 Đại học Hà Nội, 2013.
 Hà Nội : 38 с. ; 30 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:29783
DDC 491.7802
Tác giả CN Phạm, Thị Trang.
Nhan đề Виды трансформайии страдательных причастий прощедшего времени при переводе с русского языка на вьетнамский язык = Các dạng cải biên tính động / Phạm Thị Trang.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý 38 с. ;30 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Kĩ năng dịch-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Thì quá khứ.
Từ khóa tự do Tính động từ.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303008(1): 000074022
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(1): 000074023
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129783
0026
00439991
005202504011518
008131108s2013 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456410334
039[ ] |a 20250401152033 |b namth |c 20241129155839 |d idtocn |y 20131108105649 |z hangctt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7802 |b PHT
090[ ] |a 491.7802 |b PHT
100[0 ] |a Phạm, Thị Trang.
245[1 0] |a Виды трансформайии страдательных причастий прощедшего времени при переводе с русского языка на вьетнамский язык = |b Các dạng cải biên tính động / |c Phạm Thị Trang.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013.
300[ ] |a 38 с. ; |c 30 см.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Kĩ năng dịch |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng dịch.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Thì quá khứ.
653[0 ] |a Tính động từ.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303008 |j (1): 000074022
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (1): 000074023
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000074023 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000074023
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000074022 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000074022
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1