TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Au pays qui inventa le futur

Au pays qui inventa le futur

 Présence Suisse PRS, 2001. ISBN: 3907640012
 Berne : 40 p. : ill. ; 30 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:29888
DDC 608
Nhan đề Au pays qui inventa le futur / Rolf Gaensslen; Franz Zumstein; Schweiz. Präsenz Schweiz.; Basel-Tourismus.; et al
Thông tin xuất bản Berne :Présence Suisse PRS,2001.
Mô tả vật lý 40 p. :ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phát minh-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Sáng chế-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phát minh.
Từ khóa tự do Sáng chế.
Tác giả(bs) CN Gaensslen, Rolf.
Tác giả(bs) CN Schweiz, Präsenz Schweiz.
Tác giả(bs) CN Tourismus, Basel-.; et al
Tác giả(bs) CN Zumstein, Franz.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(6): 000071263, 000073401, 000075966-8, 000075970
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00129888
0021
00440097
005202205250944
008220525s2001 sz fre
0091 0
020[ ] |a 3907640012
035[ ] |a 1456403794
035[# #] |a 1083166136
039[ ] |a 20241202151555 |b idtocn |c 20220525094450 |d huongnt |y 20131114091049 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a sz
082[0 4] |a 608 |b PAY
090[ ] |a 608 |b PAY
245[1 3] |a Au pays qui inventa le futur / |c Rolf Gaensslen; Franz Zumstein; Schweiz. Präsenz Schweiz.; Basel-Tourismus.; et al
260[ ] |a Berne : |b Présence Suisse PRS, |c 2001.
300[ ] |a 40 p. : |b ill. ; |c 30 cm.
650[0 7] |a Phát minh |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Sáng chế |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Phát minh.
653[0 ] |a Sáng chế.
700[1 ] |a Gaensslen, Rolf.
700[1 ] |a Schweiz, Präsenz Schweiz.
700[1 ] |a Tourismus, Basel-.; et al
700[1 ] |a Zumstein, Franz.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (6): 000071263, 000073401, 000075966-8, 000075970
890[ ] |a 6 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075970 7 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000075970
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000075968 6 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000075968
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000075967 5 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000075967
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000075966 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000075966
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5 000073401 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#5 000073401
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
6 000071263 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#6 000071263
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng