THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
311.2 MER
Introduction to economic statistics
Merrill, William C.
J. Wiley,
1970
ISBN: 0471596205
New York :
663 p. ; 23 cm.
English
Statistics.
Economic.
Thống kê
Kinh tế
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
29956
DDC
311.2
Tác giả CN
Merrill, William C.
Nhan đề
Introduction to economic statistics / William C Merrill; Karl August Fox.
Thông tin xuất bản
New York :J. Wiley,1970
Mô tả vật lý
663 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Economic.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Statistics.
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Thống kê
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29956
002
1
004
40165
005
202012110829
008
131119s1970 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0471596205
035
[ ]
|a
1456367146
035
[# #]
|a
1083170678
039
[ ]
|a
20241209001919
|b
idtocn
|c
20201211082919
|d
anhpt
|y
20131119084837
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
311.2
|b
MER
100
[1 ]
|a
Merrill, William C.
245
[1 0]
|a
Introduction to economic statistics /
|c
William C Merrill; Karl August Fox.
260
[ ]
|a
New York :
|b
J. Wiley,
|c
1970
300
[ ]
|a
663 p. ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
Statistics.
650
[0 4]
|a
Economic.
650
[0 7]
|a
Thống kê
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Statistics.
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Thống kê
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0