TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Essentials of econometrics

Essentials of econometrics

 McGraw-Hill, 1992 ISBN: 0070251940
 New York : 488 p. : charts, tables ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:29958
DDC 330.015195
Tác giả CN Gujarati, Damodar N.
Nhan đề Essentials of econometrics / Damodar N Gujarati.
Thông tin xuất bản New York :McGraw-Hill,1992
Mô tả vật lý 488 p. :charts, tables ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Econometrics
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Economics-Statistical methods.
Từ khóa tự do Econometrics
Từ khóa tự do Kinh tế lượng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000075900
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129958
0021
00440167
005202105121641
008131119s1992 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0070251940
035[ ] |a 1456365907
035[# #] |a 1083190030
039[ ] |a 20241209120304 |b idtocn |c 20210512164136 |d huongnt |y 20131119091950 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 330.015195 |b GUJ
090[ ] |a 330.015195 |b GUJ
100[1 ] |a Gujarati, Damodar N.
245[1 0] |a Essentials of econometrics / |c Damodar N Gujarati.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c 1992
300[ ] |a 488 p. : |b charts, tables ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Econometrics
650[0 7] |a Kinh tế |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Economics |x Statistical methods.
653[0 ] |a Econometrics
653[0 ] |a Kinh tế lượng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000075900
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075900 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000075900
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng