TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
西藏教育

西藏教育

 五洲传播出版社, 2002 ISBN: 7508501403
 北京 : 156 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:29959
DDC 370.9515
Tác giả CN 周爱明
Nhan đề 西藏教育 / 周爱明
Thông tin xuất bản 北京 : 五洲传播出版社, 2002
Mô tả vật lý 156 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Education-China
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Trung Quốc-TVĐHHN.-Khu tự trị
Từ khóa tự do Giáo dục.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000073329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129959
0021
00440168
005202111111625
008131119s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508501403
035[ ] |a 1456402078
035[# #] |a 54757847
039[ ] |a 20241202153808 |b idtocn |c 20211111162519 |d maipt |y 20131119093616 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 370.9515 |b ZHO
100[0 ] |a 周爱明
245[1 0] |a 西藏教育 / |c 周爱明
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2002
300[ ] |a 156 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Education |z China
650[1 7] |a Giáo dục |z Trung Quốc |2 TVĐHHN. |x Khu tự trị
651[ 4] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Giáo dục.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000073329
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073329 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000073329
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng