THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.9515 ZHO
西藏教育
周爱明
五洲传播出版社,
2002
ISBN: 7508501403
北京 :
156 p. ; 21 cm.
中文
Education
Giáo dục
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29959
DDC
370.9515
Tác giả CN
周爱明
Nhan đề
西藏教育 / 周爱明
Thông tin xuất bản
北京 : 五洲传播出版社, 2002
Mô tả vật lý
156 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
China
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Trung Quốc-
TVĐHHN.-
Khu tự trị
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000073329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29959
002
1
004
40168
005
202111111625
008
131119s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508501403
035
[ ]
|a
1456402078
035
[# #]
|a
54757847
039
[ ]
|a
20241202153808
|b
idtocn
|c
20211111162519
|d
maipt
|y
20131119093616
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
370.9515
|b
ZHO
100
[0 ]
|a
周爱明
245
[1 0]
|a
西藏教育 /
|c
周爱明
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
156 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Education
|z
China
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
|x
Khu tự trị
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000073329
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073329
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000073329
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng