THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.973 ECO
Economic growth.
Columbia University Press,
1972.
ISBN: 0870142798
New York, National Bureau of Economic Research :
92 p. ; 24 cm.
Fiftieth Anniversary Colloquium series; General series (National Bureau of Economic Research), no. 96.; Economic research: retrospect and prospect, v. 5.
English
Economic conditions
Economic development
Điều kiện kinh tế
Phát triển kinh tế
Phát triển kinh tế.
Điều kiện kinh tế.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
30093
DDC
330.973
Nhan đề
Economic growth.
Thông tin xuất bản
New York, National Bureau of Economic Research :Columbia University Press,1972.
Mô tả vật lý
92 p. ;24 cm.
Tùng thư
Fiftieth Anniversary Colloquium series; General series (National Bureau of Economic Research), no. 96.; Economic research: retrospect and prospect, v. 5.
Thuật ngữ chủ đề
Economic conditions-
Congresses.
Thuật ngữ chủ đề
Economic development-
Congresses.
Thuật ngữ chủ đề
Điều kiện kinh tế-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Phát triển kinh tế-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phát triển kinh tế.
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30093
002
1
004
40303
008
131128s1972 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0870142798
035
[ ]
|a
357617
035
[# #]
|a
357617
039
[ ]
|a
20241209000314
|b
idtocn
|c
20131128143425
|d
huongnt
|y
20131128143425
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
330.973
|b
ECO
090
[ ]
|a
330.973
|b
ECO
245
[0 0]
|a
Economic growth.
260
[ ]
|a
New York, National Bureau of Economic Research :
|b
Columbia University Press,
|c
1972.
300
[ ]
|a
92 p. ;
|c
24 cm.
490
[ ]
|a
Fiftieth Anniversary Colloquium series; General series (National Bureau of Economic Research), no. 96.; Economic research: retrospect and prospect, v. 5.
650
[0 0]
|a
Economic conditions
|x
Congresses.
650
[0 0]
|a
Economic development
|x
Congresses.
650
[0 7]
|a
Điều kiện kinh tế
|x
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Phát triển kinh tế
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Phát triển kinh tế.
653
[0 ]
|a
Điều kiện kinh tế.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0