TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tempus

Tempus : besprochene und erzählte Welt

 Beck, 2001 ISBN: 340647876x
 Munchen : 338 p. ; 23 cm. Sprache und Literatur (Stuttgart, Germany), 16. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:30136
DDC 415
Tác giả CN Weinrich, Harald
Nhan đề Tempus : besprochene und erzählte Welt / Harald Weinrich
Thông tin xuất bản Munchen :Beck,2001
Mô tả vật lý 338 p. ;23 cm.
Tùng thư Sprache und Literatur (Stuttgart, Germany), 16.
Thuật ngữ chủ đề Grammar, Comparative and general-Tense.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Đức-Ngữ pháp-Câu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Đức
Từ khóa tự do Trật tự câu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(2): 000076309, 000081245
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130136
0021
00440347
005202201100901
008131130s2001 ge| ger
0091 0
020[ ] |a 340647876x
035[ ] |a 1456398458
035[# #] |a 48229275
039[ ] |a 20241202144607 |b idtocn |c 20220110090121 |d anhpt |y 20131130110238 |z ngant
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 415 |b WEI
090[ ] |a 415 |b WEI
100[1 ] |a Weinrich, Harald
245[1 0] |a Tempus : |b besprochene und erzählte Welt / |c Harald Weinrich
260[ ] |a Munchen : |b Beck, |c 2001
300[ ] |a 338 p. ; |c 23 cm.
490[ ] |a Sprache und Literatur (Stuttgart, Germany), 16.
650[1 0] |a Grammar, Comparative and general |x Tense.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Đức |x Ngữ pháp |x Câu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Đức
653[0 ] |a Trật tự câu
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (2): 000076309, 000081245
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076309 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000076309
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng