THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.8 MAI
Network security
: a beginner s guide
Maiwald, Eric.
McGraw-Hill/Osborne,
2003
ISBN: 0072229578
2nd ed.
New York :
1 online resource (xvii, 475 p.) : ill. ; 25 cm.
English
Computer security
Computer networks
Mạng máy tính
Computer security.
Bảo mật.
Security measures.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30167
DDC
005.8
Tác giả CN
Maiwald, Eric.
Nhan đề
Network security : a beginner s guide / Eric Maiwald.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill/Osborne,2003
Mô tả vật lý
1 online resource (xvii, 475 p.) :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Computer security
Thuật ngữ chủ đề
Computer networks-
Security measures.
Thuật ngữ chủ đề
Mạng máy tính-
Bảo mật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Computer networks
Từ khóa tự do
Mạng máy tính
Từ khóa tự do
Computer security.
Từ khóa tự do
Bảo mật.
Từ khóa tự do
Security measures.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000076385, 000077935
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30167
002
1
004
40378
005
202011111044
008
131130s2003 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0072229578
035
[ ]
|a
52193628
035
[# #]
|a
52193628
039
[ ]
|a
20241128111035
|b
idtocn
|c
20201111104440
|d
anhpt
|y
20131130154546
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
005.8
|b
MAI
090
[ ]
|a
005.8
|b
MAI
100
[1 ]
|a
Maiwald, Eric.
245
[1 0]
|a
Network security :
|b
a beginner s guide /
|c
Eric Maiwald.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill/Osborne,
|c
2003
300
[ ]
|a
1 online resource (xvii, 475 p.) :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
Computer security
650
[1 0]
|a
Computer networks
|x
Security measures.
650
[1 7]
|a
Mạng máy tính
|x
Bảo mật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Computer networks
653
[0 ]
|a
Mạng máy tính
653
[0 ]
|a
Computer security.
653
[0 ]
|a
Bảo mật.
653
[0 ]
|a
Security measures.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000076385, 000077935
890
[ ]
|a
2
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000077935
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000077935
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000076385
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000076385
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng