TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Real listening & speaking 2

Real listening & speaking 2 : with answers

 Cambridge University Press, 2008 ISBN: 9780521702003
 United Kingdom : 1 vol. (108 p.) : ill. ; 27 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:30185
DDC 428.34
Tác giả CN Logan, Sally.
Nhan đề Real listening & speaking 2 : with answers / Sally Logan, Craig Thaine
Thông tin xuất bản United Kingdom :Cambridge University Press,2008
Mô tả vật lý 1 vol. (108 p.) :ill. ;27 cm. +
Thuật ngữ chủ đề English language-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-Kĩ năng nghe-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Spoken English
Tác giả(bs) CN Thaine, Craig
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000076434, 000080311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130185
0021
00440396
005202503140937
008210601s2008 xxk eng
0091 0
020[ ] |a 9780521702003
035[ ] |a 1309565796
035[# #] |a 1083192270
039[ ] |a 20250314093750 |b sinhvien |c 20241125202553 |d idtocn |y 20131202150929 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b LOG
100[1 ] |a Logan, Sally.
245[1 0] |a Real listening & speaking 2 : |b with answers / |c Sally Logan, Craig Thaine
260[ ] |a United Kingdom : |b Cambridge University Press, |c 2008
300[ ] |a 1 vol. (108 p.) : |b ill. ; |c 27 cm. + |e 2 CD.
650[1 0] |a English language |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Spoken English
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN. |x Giáo trình
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a Kĩ năng nói
653[0 ] |a Spoken English
700[1 ] |a Thaine, Craig
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000076434, 000080311
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080311 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000080311
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000076434 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000076434
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng