TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Alter ego

Alter ego : méthode de Français 1, A1, Cahier d'activités

 Hachette, 2006. ISBN: 9782011554215
 Paris : 127 S. Ill., Kt. Français
Mô tả biểu ghi
ID:30197
DDC 372
Tác giả CN Berthet, Annie.
Nhan đề Alter ego : méthode de Français 1, A1, Cahier d'activités / Annie Berthet.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,2006.
Mô tả vật lý 127 S. Ill., Kt.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Pháp
Thuật ngữ chủ đề Grammaire.
Thuật ngữ chủ đề French language-Composition and exercises.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Grammaire.
Từ khóa tự do Composition and exercises.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Môn học Tiếng Pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000076348
Địa chỉ 200K. NN Pháp(2): 000114256, 000114805
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130197
0021
00440408
005202504011555
008131202s2006 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782011554215
035[ ] |a 1456396978
039[ ] |a 20250401155658 |b namth |c 20241129155945 |d idtocn |y 20131202164917 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 372 |b BER
090[ ] |a 372 |b BER
100[1 ] |a Berthet, Annie.
245[1 0] |a Alter ego : |b méthode de Français 1, A1, Cahier d'activités / |c Annie Berthet.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 2006.
300[ ] |a 127 S. Ill., Kt.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Pháp
650[0 0] |a Grammaire.
650[1 0] |a French language |x Composition and exercises.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Giáo dục |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Grammaire.
653[0 ] |a Composition and exercises.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Pratique de la langue
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000076348
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (2): 000114256, 000114805
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114805 3 K. NN Pháp
#1 000114805
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000114256 2 K. NN Pháp
#2 000114256
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
3 000076348 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000076348
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng