THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
394.109519 CHH
음식 인문학
: 음식 으로 본 한국 의 역사 와 문화
주, 영하.
휴머니스트 출판그룹,
2011.
ISBN: 9788958623946
서울 :
559 p. ; 22 cm.
kor
Ẩm thực
Food habits
Food
Thực phẩm.
Food habits.
Food.
Ẩm thực.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30221
DDC
394.109519
Tác giả CN
주, 영하.
Nhan đề
음식 인문학 : 음식 으로 본 한국 의 역사 와 문화 / 주 영하.
Thông tin xuất bản
서울 :휴머니스트 출판그룹,2011.
Mô tả vật lý
559 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ẩm thực-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Food habits-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Food-
Social aspects-
History.
Từ khóa tự do
Thực phẩm.
Từ khóa tự do
Food habits.
Từ khóa tự do
Food.
Từ khóa tự do
Ẩm thực.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea-
Social life and customs.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000076518
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30221
002
1
004
40432
008
131203s2011 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788958623946
035
[ ]
|a
1456374041
035
[# #]
|a
1083167349
039
[ ]
|a
20241202171209
|b
idtocn
|c
20131203105630
|d
huongnt
|y
20131203105630
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
394.109519
|b
CHH
090
[ ]
|a
394.109519
|b
CHH
100
[0 ]
|a
주, 영하.
245
[1 0]
|a
음식 인문학 :
|b
음식 으로 본 한국 의 역사 와 문화 /
|c
주 영하.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
휴머니스트 출판그룹,
|c
2011.
300
[ ]
|a
559 p. ;
|c
22 cm.
650
[0 7]
|a
Ẩm thực
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Food habits
|z
Korea
|x
History.
650
[1 0]
|a
Food
|x
Social aspects
|x
History.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
651
[ 4]
|a
Korea
|x
Social life and customs.
653
[0 ]
|a
Thực phẩm.
653
[0 ]
|a
Food habits.
653
[0 ]
|a
Food.
653
[0 ]
|a
Ẩm thực.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000076518
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000076518
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000076518
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng