TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
음식 인문학

음식 인문학 : 음식 으로 본 한국 의 역사 와 문화

 휴머니스트 출판그룹, 2011. ISBN: 9788958623946
 서울 : 559 p. ; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:30221
DDC 394.109519
Tác giả CN 주, 영하.
Nhan đề 음식 인문학 : 음식 으로 본 한국 의 역사 와 문화 / 주 영하.
Thông tin xuất bản 서울 :휴머니스트 출판그룹,2011.
Mô tả vật lý 559 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ẩm thực-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Food habits-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Food-Social aspects-History.
Từ khóa tự do Thực phẩm.
Từ khóa tự do Food habits.
Từ khóa tự do Food.
Từ khóa tự do Ẩm thực.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korea-Social life and customs.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000076518
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130221
0021
00440432
008131203s2011 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788958623946
035[ ] |a 1456374041
035[# #] |a 1083167349
039[ ] |a 20241202171209 |b idtocn |c 20131203105630 |d huongnt |y 20131203105630 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 394.109519 |b CHH
090[ ] |a 394.109519 |b CHH
100[0 ] |a 주, 영하.
245[1 0] |a 음식 인문학 : |b 음식 으로 본 한국 의 역사 와 문화 / |c 주 영하.
260[ ] |a 서울 : |b 휴머니스트 출판그룹, |c 2011.
300[ ] |a 559 p. ; |c 22 cm.
650[0 7] |a Ẩm thực |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Food habits |z Korea |x History.
650[1 0] |a Food |x Social aspects |x History.
651[ 4] |a Hàn Quốc.
651[ 4] |a Korea |x Social life and customs.
653[0 ] |a Thực phẩm.
653[0 ] |a Food habits.
653[0 ] |a Food.
653[0 ] |a Ẩm thực.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000076518
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076518 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000076518
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng