TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Etymologisches wörterbuch der deutschen sprache

Etymologisches wörterbuch der deutschen sprache

 K.J. Trübner, 1910.
 Strassburg, : xvi, 519 p. ; 26 cm. gw
Mô tả biểu ghi
ID:30241
DDC 432.03
Tác giả CN Kluge, Friedrich
Nhan đề Etymologisches wörterbuch der deutschen sprache / Friedrich Kluge
Thông tin xuất bản Strassburg, : K.J. Trübner,1910.
Mô tả vật lý xvi, 519 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Etymologie.
Thuật ngữ chủ đề German language-Etymology-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Từ nguyên-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do German language.
Từ khóa tự do Từ nguyên.
Từ khóa tự do Etymologie.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000076322
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130241
0021
00440452
008131203s1910 ger gw
0091 0
035[ ] |a 1456397832
035[# #] |a 1083197763
039[ ] |a 20241203132437 |b idtocn |c |d |y 20131203160650 |z anhpt
041[0 ] |a gw
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 432.03 |b KLU
090[ ] |a 432.03 |b KLU
100[1 ] |a Kluge, Friedrich |d 1856-1926
245[1 0] |a Etymologisches wörterbuch der deutschen sprache / |c Friedrich Kluge
260[ ] |a Strassburg, : |b K.J. Trübner, |c 1910.
300[ ] |a xvi, 519 p. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Etymologie.
650[1 0] |a German language |x Etymology |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Từ nguyên |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a German language.
653[0 ] |a Từ nguyên.
653[0 ] |a Etymologie.
653[0 ] |a Dictionaries.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000076322
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076322 1 Thanh lọc
#1 000076322
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng