THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 KIS
Лексика и словообразование
: учебное пособие по русскому языку для иностранцев
Киселева, М. С.
Издательство "Наука",
2010.
ISBN: 9785976509276
Издательство "Флинта" :
209 pages : illustrations ; 21 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30262
DDC
491.75
Tác giả CN
Киселева, М. С.
Nhan đề
Лексика и словообразование : учебное пособие по русскому языку для иностранцев / М.С. Киселева ; M S Kiseleva.
Thông tin xuất bản
Издательство "Флинта" :Издательство "Наука", 2010.
Mô tả vật lý
209 pages :illustrations ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Lexicology-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Lexicology-
Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Word formation-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000076382, 000080848
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30262
002
1
004
40473
005
201910230940
008
131204s2010 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
9785976509276
035
[ ]
|a
1456374767
035
[# #]
|a
714162402
039
[ ]
|a
20241202152650
|b
idtocn
|c
20191023094050
|d
maipt
|y
20131204104033
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
KIS
090
[ ]
|a
491.75
|b
KIS
100
[1 ]
|a
Киселева, М. С.
245
[1 0]
|a
Лексика и словообразование :
|b
учебное пособие по русскому языку для иностранцев /
|c
М.С. Киселева ; M S Kiseleva.
260
[ ]
|a
Издательство "Флинта" :
|b
Издательство "Наука",
|c
2010.
300
[ ]
|a
209 pages :
|b
illustrations ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Lexicology
|v
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Lexicology
|x
Problems, exercises.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Word formation
|v
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000076382, 000080848
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080848
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000080848
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000076382
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000076382
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng