TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tìm hiểu hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và quy chế thương mại đa phương

Tìm hiểu hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và quy chế thương mại đa phương

 Thống kê, 2001.
 Hà Nội : 660 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3029
DDC 382.909597
Tác giả CN Phạm, Minh.
Nhan đề Tìm hiểu hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và quy chế thương mại đa phương / Phạm Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2001.
Mô tả vật lý 660 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Hiệp định thương mại-Qui chế-Việt Nam-Mỹ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế đối ngoại.
Từ khóa tự do Hiệp định thương mại.
Từ khóa tự do Qui chế.
Từ khóa tự do Thương mại.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001096-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013029
0021
0043155
005201811141422
008040223s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456408529
035[# #] |a 50424760
039[ ] |a 20241130111020 |b idtocn |c 20181114142158 |d tult |y 20040223000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.909597 |b PHM
090[ ] |a 382.909597 |b PHM
100[0 ] |a Phạm, Minh.
245[1 0] |a Tìm hiểu hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và quy chế thương mại đa phương / |c Phạm Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2001.
300[ ] |a 660 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Hiệp định thương mại |x Qui chế |z Việt Nam |z Mỹ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế đối ngoại.
653[0 ] |a Hiệp định thương mại.
653[0 ] |a Qui chế.
653[0 ] |a Thương mại.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001096-7
890[ ] |a 2 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001097 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001097
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001096 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001096
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng