TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
BJTビジネス日本語能力テスト公式ガイド =

BJTビジネス日本語能力テスト公式ガイド = : BJT business Japanese proficiency test official guide

 日本漢字能力検定協会, 2009 ISBN: 9784890961856
 京都 : 108 p. : ill. ; 26 cm. + 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:30301
DDC 495.680076
Tác giả CN 加藤, 清方
Nhan đề BJTビジネス日本語能力テスト公式ガイド = BJT business Japanese proficiency test official guide / 加藤清方 著 [Kiyokata Katō]
Thông tin xuất bản 京都 : 日本漢字能力検定協会, 2009
Mô tả vật lý 108 p. : ill. ;26 cm. +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Thương mại-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000076393, 000080254
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130301
0021
00440513
005202103121352
008131205s2009 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784890961856
035[ ] |a 1456392345
035[# #] |a 1083167120
039[ ] |a 20241129131739 |b idtocn |c 20210312135251 |d maipt |y 20131205110714 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b KAT
100[1 ] |a 加藤, 清方
245[1 0] |a BJTビジネス日本語能力テスト公式ガイド = |b BJT business Japanese proficiency test official guide / |c 加藤清方 著 [Kiyokata Katō]
260[ ] |a 京都 : |b 日本漢字能力検定協会, |c 2009
300[ ] |a 108 p. : |b ill. ; |c 26 cm. + |e 1 computer optical disc (4 3/4/ in.)
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Thương mại |2 TVĐHHN. |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật thương mại
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000076393, 000080254
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080254 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080254
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000076393 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000076393
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng