THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.786 ERM
Слово
: пособие по лексике и разговорной практике. ... XA-RU
Ермаченкова, В.С
Златоуст,
2012
ISBN: 9785865475651
Санкт Петербург :
211 S. ill. , ; 25cm .
rus
Vocabulary.
Pronunciation.
Russian language
Tiếng Nga
Russian language.
Từ vựng
Spoken Russian.
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30309
DDC
491.786
Tác giả CN
Ермаченкова, В.С
Nhan đề
Слово : пособие по лексике и разговорной практике. ... XA-RU / Ермаченкова, В. С.
Thông tin xuất bản
Санкт Петербург :Златоуст,2012
Mô tả vật lý
211 S. ill. , ;25cm .
Thuật ngữ chủ đề
Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề
Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Spoken Russian.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ vựng-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Russian language.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Spoken Russian.
Từ khóa tự do
Vocabulary.
Từ khóa tự do
Pronunciation.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000076366, 000080876
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30309
002
1
004
40521
005
202503281424
008
131205s2012 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
9785865475651
035
[ ]
|a
1456379437
035
[# #]
|a
1083172044
039
[ ]
|a
20250328142625
|b
namth
|c
20241129102203
|d
idtocn
|y
20131205144618
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.786
|b
ERM
090
[ ]
|a
491.786
|b
ERM
100
[1 ]
|a
Ермаченкова, В.С
245
[1 0]
|a
Слово :
|b
пособие по лексике и разговорной практике. ... XA-RU /
|c
Ермаченкова, В. С.
260
[ ]
|a
Санкт Петербург :
|b
Златоуст,
|c
2012
300
[ ]
|a
211 S. ill. , ;
|c
25cm .
|e
1 CD (12 cm.)
650
[0 0]
|a
Vocabulary.
650
[0 0]
|a
Pronunciation.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Spoken Russian.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN
653
[ 0]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Russian language.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Spoken Russian.
653
[0 ]
|a
Vocabulary.
653
[0 ]
|a
Pronunciation.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000076366, 000080876
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080876
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000080876
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000076366
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000076366
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng