TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Слово

Слово : пособие по лексике и разговорной практике. ... XA-RU

 Златоуст, 2012 ISBN: 9785865475651
 Санкт Петербург : 211 S. ill. , ; 25cm . rus
Mô tả biểu ghi
ID:30309
DDC 491.786
Tác giả CN Ермаченкова, В.С
Nhan đề Слово : пособие по лексике и разговорной практике. ... XA-RU / Ермаченкова, В. С.
Thông tin xuất bản Санкт Петербург :Златоуст,2012
Mô tả vật lý 211 S. ill. , ;25cm .
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Spoken Russian.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ vựng-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Kĩ năng nói-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Russian language.
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Spoken Russian.
Từ khóa tự do Vocabulary.
Từ khóa tự do Pronunciation.
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000076366, 000080876
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130309
0021
00440521
005202503281424
008131205s2012 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 9785865475651
035[ ] |a 1456379437
035[# #] |a 1083172044
039[ ] |a 20250328142625 |b namth |c 20241129102203 |d idtocn |y 20131205144618 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.786 |b ERM
090[ ] |a 491.786 |b ERM
100[1 ] |a Ермаченкова, В.С
245[1 0] |a Слово : |b пособие по лексике и разговорной практике. ... XA-RU / |c Ермаченкова, В. С.
260[ ] |a Санкт Петербург : |b Златоуст, |c 2012
300[ ] |a 211 S. ill. , ; |c 25cm . |e 1 CD (12 cm.)
650[0 0] |a Vocabulary.
650[0 0] |a Pronunciation.
650[1 0] |a Russian language |x Spoken Russian.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ vựng |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN
653[ 0] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Russian language.
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Spoken Russian.
653[0 ] |a Vocabulary.
653[0 ] |a Pronunciation.
653[0 ] |a Kĩ năng nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000076366, 000080876
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080876 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000080876
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000076366 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000076366
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng