TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
よくわかる語彙 日本語敎育能力検定試験対応

よくわかる語彙 日本語敎育能力検定試験対応

 アルク, 2002 ISBN: 4757405219
 東京 : 199 p. ; 21 cm. Nihongo kyōshi bun yabetsu masutā shirīzu. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:30313
DDC 495.65
Tác giả CN 秋元, 美晴
Nhan đề よくわかる語彙 : 日本語敎育能力検定試験対応 / 秋元美晴 ; Miharu Akimoto
Thông tin xuất bản 東京 :アルク,2002
Mô tả vật lý 199 p. ;21 cm.
Tùng thư Nihongo kyōshi bun yabetsu masutā shirīzu.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Môn học Tiếng Nhật Bản
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000076396, 000143654
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143654_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nkm a2200000 a 4500
00130313
00220
00440525
005202501211013
008220606s2002 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4757405219
020[ ] |a 9784757405219
035[ ] |a 1456397264
035[# #] |a 1083171053
039[ ] |a 20250121101320 |b maipt |c 20241202132214 |d idtocn |y 20131205150242 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b AKI
100[0 ] |a 秋元, 美晴
245[1 0] |a よくわかる語彙 : 日本語敎育能力検定試験対応 / |c 秋元美晴 ; Miharu Akimoto
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 2002
300[ ] |a 199 p. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Nihongo kyōshi bun yabetsu masutā shirīzu.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
690[ ] |a Tiếng Nhật Bản
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật (Biên phiên dịch)
692[ ] |a JAP5200
692[ ] |a Nhập môn Nhật ngữ học
692[ ] |a Chuyên đề Nhật ngữ học
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (2): 000076396, 000143654
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143654_thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000143654 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000143654
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000076396 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000076396
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện