THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.65 AKI
よくわかる語彙 日本語敎育能力検定試験対応
秋元, 美晴
アルク,
2002
ISBN: 4757405219
東京 :
199 p. ; 21 cm.
Nihongo kyōshi bun yabetsu masutā shirīzu.
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Tiếng Nhật Bản
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30313
DDC
495.65
Tác giả CN
秋元, 美晴
Nhan đề
よくわかる語彙 : 日本語敎育能力検定試験対応 / 秋元美晴 ; Miharu Akimoto
Thông tin xuất bản
東京 :アルク,2002
Mô tả vật lý
199 p. ;21 cm.
Tùng thư
Nihongo kyōshi bun yabetsu masutā shirīzu.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Môn học
Tiếng Nhật Bản
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000076396, 000143654
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143654_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nkm a2200000 a 4500
001
30313
002
20
004
40525
005
202501211013
008
220606s2002 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4757405219
020
[ ]
|a
9784757405219
035
[ ]
|a
1456397264
035
[# #]
|a
1083171053
039
[ ]
|a
20250121101320
|b
maipt
|c
20241202132214
|d
idtocn
|y
20131205150242
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
AKI
100
[0 ]
|a
秋元, 美晴
245
[1 0]
|a
よくわかる語彙 : 日本語敎育能力検定試験対応 /
|c
秋元美晴 ; Miharu Akimoto
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
2002
300
[ ]
|a
199 p. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
Nihongo kyōshi bun yabetsu masutā shirīzu.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
690
[ ]
|a
Tiếng Nhật Bản
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật (Biên phiên dịch)
692
[ ]
|a
JAP5200
692
[ ]
|a
Nhập môn Nhật ngữ học
692
[ ]
|a
Chuyên đề Nhật ngữ học
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(2): 000076396, 000143654
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143654_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143654
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000143654
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000076396
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000076396
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện