TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ビジネス日本語

ビジネス日本語 : テキスト

 日本映像教育社, 2004 ISBN: 4893585797
 東京 : 2 v 229 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:30316
DDC 495.68
Tác giả TT 日本映像教育社教育事業部.
Nhan đề ビジネス日本語 : テキスト / 日本映像教育社教育事業部
Thông tin xuất bản 東京 :日本映像教育社,2004
Mô tả vật lý 2 v 229 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Business Japanese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Business Japanese
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Tiếng Nhật chuyên ngành
Từ khóa tự do Thương mại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000076400, 000080250
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130316
0021
00440528
005202103121107
008131205s2004 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893585797
035[ ] |a 1456377517
035[# #] |a 1083166103
039[ ] |a 20241129094618 |b idtocn |c 20210312110725 |d maipt |y 20131205152242 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b BIJ
110[2 ] |a 日本映像教育社教育事業部.
245[0 0] |a ビジネス日本語 : |b テキスト / |c 日本映像教育社教育事業部
260[ ] |a 東京 : |b 日本映像教育社, |c 2004
300[ ] |a 2 v 229 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Business Japanese
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Business Japanese
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Tiếng Nhật chuyên ngành
653[0 ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000076400, 000080250
890[ ] |a 2 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080250 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080250
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000076400 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000076400
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng