TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
International Korean menu guide = 한식메뉴 외국어 표기 갈라잡이

International Korean menu guide = 한식메뉴 외국어 표기 갈라잡이

 Korean Food Foundation, 2012.
 Seoul : ill. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:30324
DDC 641.59519
Nhan đề International Korean menu guide = 한식메뉴 외국어 표기 갈라잡이 / Korean Food Foundation.
Thông tin xuất bản Seoul :Korean Food Foundation,2012.
Mô tả vật lý ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Cooking-Korean.
Thuật ngữ chủ đề Food habits-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Thực phẩm-Ẩm thực-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thực phẩm.
Từ khóa tự do Ẩm thực Hàn Quốc
Từ khóa tự do Food habits.
Từ khóa tự do Cooking.
Từ khóa tự do Ẩm thực.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000076484-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130324
0021
00440536
008131205s2012 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456396767
035[# #] |a 1083197579
039[ ] |a 20241129094330 |b idtocn |c 20131205160244 |d hangctt |y 20131205160244 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 641.59519 |b INT
090[ ] |a 641.59519 |b INT
245[0 0] |a International Korean menu guide = 한식메뉴 외국어 표기 갈라잡이 / |c Korean Food Foundation.
260[ ] |a Seoul : |b Korean Food Foundation, |c 2012.
300[ ] |a ill. ; |c 23 cm.
650[1 0] |a Cooking |z Korean.
650[1 0] |a Food habits |z Korea |x History.
650[1 7] |a Thực phẩm |x Ẩm thực |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thực phẩm.
653[0 ] |a Ẩm thực Hàn Quốc
653[0 ] |a Food habits.
653[0 ] |a Cooking.
653[0 ] |a Ẩm thực.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000076484-8
890[ ] |a 5 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076488 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000076488
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000076487 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000076487
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000076486 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000076486
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000076485 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000076485
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000076484 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000076484
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng