TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
70 món ăn thuần túy Việt Nam = A guide to typical Vietnamese cookery 70 recettes du Vietnam Hướng dẫn cụ thể và rõ ràng

70 món ăn thuần túy Việt Nam = A guide to typical Vietnamese cookery 70 recettes du Vietnam Hướng dẫn cụ thể và rõ ràng

 Nxb. Đồng Nai, 1998.
 Đồng Nai : 236 tr. ; 19 cm. Sổ tay nội trợ Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3045
DDC 641.51
Tác giả CN Nguyễn, Ngọc Tú.
Nhan đề 70 món ăn thuần túy Việt Nam = A guide to typical Vietnamese cookery 70 recettes du Vietnam : Hướng dẫn cụ thể và rõ ràng / Nguyễn Ngọc Tú biên soạn.
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Nxb. Đồng Nai,1998.
Mô tả vật lý 236 tr. ;19 cm.
Tùng thư Sổ tay nội trợ
Thuật ngữ chủ đề Nấu ăn-Kỹ thuật nấu ăn-Sổ tay nội trợ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kỹ thuật nấu ăn.
Từ khóa tự do Món ăn Việt Nam.
Từ khóa tự do Sổ tay nội trợ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000000950-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013045
0021
0043171
005202106161339
008040224s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456376172
035[# #] |a 1083173290
039[ ] |a 20241202141530 |b idtocn |c 20210616133936 |d tult |y 20040224000000 |z anhpt
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 641.51 |b NGT
090[ ] |a 641.51 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Tú.
245[1 0] |a 70 món ăn thuần túy Việt Nam = A guide to typical Vietnamese cookery 70 recettes du Vietnam : Hướng dẫn cụ thể và rõ ràng / |c Nguyễn Ngọc Tú biên soạn.
260[ ] |a Đồng Nai : |b Nxb. Đồng Nai, |c 1998.
300[ ] |a 236 tr. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Sổ tay nội trợ
650[1 7] |a Nấu ăn |x Kỹ thuật nấu ăn |v Sổ tay nội trợ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kỹ thuật nấu ăn.
653[0 ] |a Món ăn Việt Nam.
653[0 ] |a Sổ tay nội trợ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000000950-2
890[ ] |a 3 |b 46 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000952 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000952
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000951 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000951
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000000950 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000000950
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng