THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.1 ZHP
人与地的对话 = Ren yu di de dui hua
Zheng, Ping
Guang xi jiao yu chu ban she ,
1999.
ISBN: 7543529157
Chinese.
Nan ning :
131 p. : ill. ; 20 cm.
中文
China s geography.
Địa lí
Môi trường.
Địa lí Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30512
DDC
915.1
Tác giả CN
Zheng, Ping
Nhan đề dịch
Đối thoại giữa con người và môi trường.
Nhan đề
人与地的对话 = Ren yu di de dui hua/ 郑平 ; Ping Zheng.
Lần xuất bản
Chinese.
Thông tin xuất bản
Nan ning :Guang xi jiao yu chu ban she ,1999.
Thông tin xuất bản
南宁 :广西教育出版社,1999
Mô tả vật lý
131 p. :ill. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ)
Zou xiang ke xue de ming tian cong shu.; Di qiu ke xue
Thuật ngữ chủ đề
China s geography.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí-
Trung Quốc
Từ khóa tự do
Môi trường.
Từ khóa tự do
Địa lí Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000073507
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30512
002
1
004
40727
005
201812071614
008
140115s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7543529157
020
[ ]
|a
9787543529151
035
[ ]
|a
1456382698
035
[# #]
|a
1083192429
039
[ ]
|a
20241202171813
|b
idtocn
|c
20181207161418
|d
huett
|y
20140115092548
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
915.1
|2
22
|b
ZHP
090
[ ]
|a
915.1
|b
ZHP
100
[0 ]
|a
Zheng, Ping
242
[0 ]
|a
Đối thoại giữa con người và môi trường.
|y
vie
245
[1 0]
|a
人与地的对话 = Ren yu di de dui hua/
|c
郑平 ; Ping Zheng.
250
[ ]
|a
Chinese.
260
[ ]
|a
Nan ning :
|b
Guang xi jiao yu chu ban she ,
|c
1999.
260
[ ]
|a
南宁 :
|b
广西教育出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
131 p. :
|b
ill. ;
|c
20 cm.
440
[ ]
|a
Zou xiang ke xue de ming tian cong shu.; Di qiu ke xue
650
[0 0]
|a
China s geography.
650
[0 7]
|a
Địa lí
|z
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Môi trường.
653
[0 ]
|a
Địa lí Trung Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000073507
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073507
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000073507
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng