TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Nhật

Tiếng Nhật : Sách giáo khoa thí điểm

 Giáo dục, 2006
 Hà Nội : 176 tr. ; 24 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:30581
DDC 495.6824
Tác giả CN Phạm, Hưng Long
Nhan đề Tiếng Nhật : Sách giáo khoa thí điểm / Phạm Hưng Long, Shibahara Tomoyo, Ofune chisato
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2006
Mô tả vật lý 176 tr. ;24 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Sách giáo khoa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách giáo khoa
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Tác giả(bs) CN Ofune, Chisato
Tác giả(bs) CN Shibahara, Tomoyo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000078928, 000086677
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130581
0021
00440800
005202103300828
008140226s2006 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456398041
035[# #] |a 1083194329
039[ ] |a 20241201162954 |b idtocn |c 20210330082805 |d maipt |y 20140226105534 |z anhpt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b PHL
100[0 ] |a Phạm, Hưng Long
245[1 0] |a Tiếng Nhật : |b Sách giáo khoa thí điểm / |c Phạm Hưng Long, Shibahara Tomoyo, Ofune chisato
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2006
300[ ] |a 176 tr. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Sách giáo khoa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách giáo khoa
653[0 ] |a Ngữ pháp
700[0 ] |a Ofune, Chisato
700[0 ] |a Shibahara, Tomoyo
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000078928, 000086677
890[ ] |a 2 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086677 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086677
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000078928 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000078928
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng