TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phục chế, bảo trì, làm đẹp vật dụng gia đình

Phục chế, bảo trì, làm đẹp vật dụng gia đình

 Hồ Chí Minh, 2001.
 TP. Hồ Chí Minh : 209 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3063
DDC 643.7
Tác giả CN Puiboube, Daniel.
Nhan đề Phục chế, bảo trì, làm đẹp vật dụng gia đình / Daniel Puiboube, Hà Thiện Thuyên biên dịch.
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh :Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý 209 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nội thất-Trang trí nội thất-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Trang trí nội thất.
Từ khóa tự do Nội thất.
Tác giả(bs) CN Hà, Thiện Thuyên
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000919-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013063
0021
0043189
008040224s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456389715
035[# #] |a 271890584
039[ ] |a 20241129112809 |b idtocn |c 20040224000000 |d hueltt |y 20040224000000 |z minhnv
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 643.7 |b PUI
090[ ] |a 643.7 |b PUI
100[1 ] |a Puiboube, Daniel.
245[1 0] |a Phục chế, bảo trì, làm đẹp vật dụng gia đình / |c Daniel Puiboube, Hà Thiện Thuyên biên dịch.
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Hồ Chí Minh, |c 2001.
300[ ] |a 209 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Nội thất |x Trang trí nội thất |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Trang trí nội thất.
653[0 ] |a Nội thất.
700[0 ] |a Hà, Thiện Thuyên |e Biên dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000919-20
890[ ] |a 2 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000920 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000920
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000919 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000919
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng