TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cách đặt câu tiếng Đức

Cách đặt câu tiếng Đức

 Hà Nội, 2002.
 Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa, bổ sung. Hà Nội : 225 p. ; 21 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:3064
DDC 435
Tác giả CN Nguyễn, Quang.
Nhan đề Cách đặt câu tiếng Đức / Nguyễn Quang, Hồng Hà.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa, bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hà Nội,2002.
Mô tả vật lý 225 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề German language-Sentences.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Đức.
Tác giả(bs) CN Hồng, Hà.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000005906
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013064
0021
0043190
005202504011314
008040224s2002 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456406593
039[ ] |a 20250401131554 |b namth |c 20241129155317 |d idtocn |y 20040224000000 |z minhnv
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 435 |b NGQ
090[ ] |a 435 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Quang.
245[1 0] |a Cách đặt câu tiếng Đức / |c Nguyễn Quang, Hồng Hà.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa, bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hà Nội, |c 2002.
300[ ] |a 225 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a German language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a German language |x Sentences.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Đức.
700[0 ] |a Hồng, Hà.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000005906
890[ ] |a 1 |b 80 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005906 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000005906
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng