TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Teaching listening and speaking with videocomputer

Teaching listening and speaking with videocomputer : Dạy nghe - nói tiếng Anh cho người lớn với dự hỗ trợ của VideoM

 [knxb], [0000]
 [s.l] : 91 tr. : tranh ảnh ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:30829
DDC 428.34
Tác giả CN Nguyễn, Quốc Hùng
Nhan đề Teaching listening and speaking : with video/computer : Dạy nghe - nói tiếng Anh cho người lớn : với dự hỗ trợ của Video/M/ Nguyễn Quốc Hùng.
Thông tin xuất bản [s.l] :[knxb],[0000]
Mô tả vật lý 91 tr. :tranh ảnh ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thày Nguyễn Quốc Hùng.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy-Kĩ năng nghe-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy-Kĩ năng nói-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000080282-3, 000085305, 000085317
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/bst_nguyenquochung/000080282thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130829
0021
00441054
005202503140936
008140325s0000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376479
035[# #] |a 1083170879
039[ ] |a 20250314093627 |b sinhvien |c 20241129113425 |d idtocn |y 20140325160722 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Quốc Hùng
245[1 0] |a Teaching listening and speaking : with video/computer : |b Dạy nghe - nói tiếng Anh cho người lớn : với dự hỗ trợ của Video/M/ |c Nguyễn Quốc Hùng.
260[ ] |a [s.l] : |b [knxb], |c [0000]
300[ ] |a 91 tr. : |b tranh ảnh ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thày Nguyễn Quốc Hùng.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng nói
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000080282-3, 000085305, 000085317
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/bst_nguyenquochung/000080282thumbimage.jpg
890[ ] |a 4 |b 7 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085317 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085317
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000085305 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000085305
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000080283 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000080283
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000080282 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000080282
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
Tài liệu số
1