THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
495.10072 BUH
现代汉语表人名词“家、人、手、师、士、员、长、者”等语素研究(与越南语相对应的语素对比)
Bùi, Thị Thanh Huyền
Đại học Hà Nội,
2012.
Hà Nội :
106 tr.; 30 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tên người
Nghiên cứu
Ngôn ngữ đối chiếu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30958
DDC
495.10072
Tác giả CN
Bùi, Thị Thanh Huyền
Nhan đề
现代汉语表人名词“家、人、手、师、士、员、长、者”等语素研究(与越南语相对应的语素对比) / Bùi Thị Thanh Huyền; GS TS. Nguyễn Văn Khang hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Hà Nội,2012.
Mô tả vật lý
106 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tên người-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tên người
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000074062
Địa chỉ
300NCKH_Luận văn302006(1): 000074061
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30702(1): 000074060
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
30958
002
7
004
41204
005
202504031409
008
140424s2012 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399793
039
[ ]
|a
20250403140912
|b
namth
|c
20241130100749
|d
idtocn
|y
20140424143947
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.10072
|b
BUH
090
[ ]
|a
495.10072
|b
BUH
100
[0 ]
|a
Bùi, Thị Thanh Huyền
245
[1 0]
|a
现代汉语表人名词“家、人、手、师、士、员、长、者”等语素研究(与越南语相对应的语素对比) /
|c
Bùi Thị Thanh Huyền; GS TS. Nguyễn Văn Khang hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2012.
300
[ ]
|a
106 tr.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tên người
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tên người
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
655
[ 7]
|a
Luận văn tốt nghiệp
|x
Ngôn ngữ Trung Quốc
|2
TVĐHHN
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000074062
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Luận văn
|c
302006
|j
(1): 000074061
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30702
|j
(1): 000074060
890
[ ]
|a
3
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000074062
3
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000074062
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000074061
2
NCKH_Luận văn
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000074061
Nơi lưu
NCKH_Luận văn
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000074060
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#3
000074060
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
现代汉语表人名词“家、人、手、师、士、员、长、者”等语素研究(与越南语相对应的语素对比) / Bùi Thị Thanh Huyền; GS TS. Nguyễn Văn Khang hướng dẫn.
›