TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chuyển câu đồng nghĩa trong tiếng Nga

Chuyển câu đồng nghĩa trong tiếng Nga : Phần bài tập

 Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, 2005.
 Hà Nội : 297 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:31009
DDC 491.782
Tác giả CN Trần, Quang Bình.
Nhan đề Chuyển câu đồng nghĩa trong tiếng Nga : Phần bài tập / Trần Quang Bình.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội,2005.
Mô tả vật lý 297 tr. ;30 cm.
Tùng thư(bỏ) Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Tiếng Nga-Đồng nghĩa-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Đồng nghĩa.
Từ khóa tự do Bài tập.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000080017
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000080115
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131009
0025
00441260
005202004011501
008140509s2005 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456382408
039[ ] |a 20241130172035 |b idtocn |c 20200401150106 |d maipt |y 20140509092508 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.782 |b TRB
090[ ] |a 491.782 |b TRB
100[0 ] |a Trần, Quang Bình.
245[1 0] |a Chuyển câu đồng nghĩa trong tiếng Nga : |b Phần bài tập / |c Trần Quang Bình.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, |c 2005.
300[ ] |a 297 tr. ; |c 30 cm.
440[ ] |a Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Tiếng Nga |x Đồng nghĩa |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Đồng nghĩa.
653[0 ] |a Bài tập.
653[0 ] |a Giảng dạy.
655[ 7] |a Giáo trình |x Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000080017
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000080115
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080115 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000080115
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000080017 1 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000080017
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1