TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ đồng nghĩa và cách sử dụng trong quá trình dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Việt và từ tiếng Việt sang tiếng Tây Ban Nha =

Từ đồng nghĩa và cách sử dụng trong quá trình dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Việt và từ tiếng Việt sang tiếng Tây Ban Nha = : La sinonimia y sus usos en la traducción de Español a Vietnamita y de Vietnamita a Español

 Đại học Hà Nội, 2013.
 Hà Nội : 42 tr.; 30 cm. spa
Mô tả biểu ghi
ID:31012
DDC 468.02
Tác giả CN Nguyễn, Hoàng Yến.
Nhan đề Từ đồng nghĩa và cách sử dụng trong quá trình dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Việt và từ tiếng Việt sang tiếng Tây Ban Nha = La sinonimia y sus usos en la traducción de Español a Vietnamita y de Vietnamita a Español / Nguyễn Hoàng Yến; Đồng Thị Mai Hương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý 42 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Tây Ban Nha-Từ đồng nghĩa-Kĩ năng dịch-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Tây Ban Nha
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303012(2): 000074300, 000085730
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303012(1): 000074299
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131012
0026
00441264
005202504020941
008140509s2013 vm| spa
0091 0
035[ ] |a 1456374660
039[ ] |a 20250402094312 |b namth |c 20241130170252 |d idtocn |y 20140509155935 |z tult
041[0 ] |a spa
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 468.02 |b NGY
090[ ] |a 468.02 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Hoàng Yến.
245[1 0] |a Từ đồng nghĩa và cách sử dụng trong quá trình dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Việt và từ tiếng Việt sang tiếng Tây Ban Nha = |b La sinonimia y sus usos en la traducción de Español a Vietnamita y de Vietnamita a Español / |c Nguyễn Hoàng Yến; Đồng Thị Mai Hương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013.
300[ ] |a 42 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Tây Ban Nha |x Từ đồng nghĩa |x Kĩ năng dịch |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Tây Ban Nha
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Tây Ban Nha |2 TVĐHHN
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303012 |j (2): 000074300, 000085730
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303012 |j (1): 000074299
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085730 3 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000085730
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000074300 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000074300
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000074299 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000074299
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1