TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Đọc tiếng Nhật

Giáo trình Đọc tiếng Nhật : Học phần I Môn đọc

 Trường Đại học Ngoại ngữ , 2002.
 Hà Nội : 53 tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:31061
DDC 495.6
Tác giả TT Trường Đại học Ngoại ngữ. Khoa tiếng Nhật.
Nhan đề Giáo trình : Đọc tiếng Nhật : Học phần I : Môn đọc / Khoa tiếng Nhật.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học Ngoại ngữ ,2002.
Mô tả vật lý 53 tr. ;30 cm.
Tùng thư(bỏ) Trường Đại học Ngoại ngữ.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Đọc-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Đọc.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131061
0025
00441315
005202004011700
008140512s2002 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456400519
039[ ] |a 20241130114339 |b idtocn |c 20200401170045 |d maipt |y 20140512112540 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6 |b GIA
090[ ] |a 495.6 |b GIA
110[2 ] |a Trường Đại học Ngoại ngữ. Khoa tiếng Nhật.
245[0 0] |a Giáo trình : Đọc tiếng Nhật : |b Học phần I : Môn đọc / |c Khoa tiếng Nhật.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học Ngoại ngữ , |c 2002.
300[ ] |a 53 tr. ; |c 30 cm.
440[ ] |a Trường Đại học Ngoại ngữ.
650[1 7] |a Giáo trình |x Đọc |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Đọc.
655[ 7] |a Giáo trình |x Khoa tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000079995
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079995 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000079995
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1