TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn soạn thảo văn bản lập quy

Hướng dẫn soạn thảo văn bản lập quy

 Thống kê, 2002.
 Xuất bản lần 2 có sửa chữa và bổ sung. Hà Nội : 331 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3114
DDC 352.5
Tác giả CN Lưu, Kiếm Thanh.
Nhan đề Hướng dẫn soạn thảo văn bản lập quy / Lưu Kiếm Thanh.
Lần xuất bản Xuất bản lần 2 có sửa chữa và bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2002.
Mô tả vật lý 331 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Text editor.
Thuật ngữ chủ đề Văn bản lập qui-Soạn thảo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Soạn thảo văn bản.
Từ khóa tự do Văn bản lập qui.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001018, 000001100
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013114
0021
0043244
008040218s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417568
035[# #] |a 1083196767
039[ ] |a 20241130161131 |b idtocn |c 20040218000000 |d hueltt |y 20040218000000 |z minhnv
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 352.5 |b LUT
090[ ] |a 352.5 |b LUT
100[0 ] |a Lưu, Kiếm Thanh.
245[0 0] |a Hướng dẫn soạn thảo văn bản lập quy / |c Lưu Kiếm Thanh.
250[ ] |a Xuất bản lần 2 có sửa chữa và bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2002.
300[ ] |a 331 tr. ; |c 24 cm.
650[0 4] |a Text editor.
650[1 7] |a Văn bản lập qui |x Soạn thảo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Soạn thảo văn bản.
653[0 ] |a Văn bản lập qui.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001018, 000001100
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001100 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001100
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001018 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001018
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng