THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Đề tài nghiên cứu
082:
495.6 GIA
Giải thích ngữ pháp
: Minna no nihongo.
Trường Đại học Hà Nội ,
2009.
Hà Nội :
83 tr. ; 30 cm.
日本語
Giải thích
Tiếng Nhật.
Ngữ pháp.
Giải thích.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
31201
DDC
495.6
Nhan đề
Giải thích ngữ pháp : Minna no nihongo.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Trường Đại học Hà Nội ,2009.
Mô tả vật lý
83 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giải thích-
Ngữ pháp-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Giải thích.
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
31201
002
5
004
41479
005
202004030940
008
140521s2009 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386697
039
[ ]
|a
20241130180131
|b
idtocn
|c
20200403094020
|d
maipt
|y
20140521095152
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.6
|b
GIA
090
[ ]
|a
495.6
|b
GIA
245
[0 0]
|a
Giải thích ngữ pháp :
|b
Minna no nihongo.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Trường Đại học Hà Nội ,
|c
2009.
300
[ ]
|a
83 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Giải thích
|x
Ngữ pháp
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Giải thích.
655
[ 7]
|a
Giáo trình
|x
Khoa tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30705
|j
(1): 000079082
890
[ ]
|a
1
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000079082
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#1
000079082
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
Giải thích ngữ pháp : Minna no nihongo.
›