THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
414 POZ
Pozna studies in contemporary linguistics .
: PSiCL.
Adam Mickiewicz University,
2000.
Pozna :
24 cm.
English
Linguistics
Ngôn ngữ học
Ngữ âm học.
Ngữ pháp.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
3127
DDC
414
Nhan đề
Pozna studies in contemporary linguistics :. PSiCL. Vol 36. :
Thông tin xuất bản
Pozna :Adam Mickiewicz University,2000.
Mô tả vật lý
24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Linguistics-
Phonetics-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngữ âm học-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ âm học.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3127
002
1
004
3257
005
201812250918
008
080305s2000 ar| eng
009
1 0
039
[ ]
|a
20181225091851
|b
anhpt
|c
20181225091836
|d
anhpt
|y
20080305000000
|z
minhnv
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pl
082
[0 4]
|a
414
|b
POZ
090
[ ]
|a
414
|b
POZ
245
[0 0]
|a
Pozna studies in contemporary linguistics :.
|n
Vol 36. :
|b
PSiCL.
260
[ ]
|a
Pozna :
|b
Adam Mickiewicz University,
|c
2000.
300
[ ]
|c
24 cm.
650
[1 4]
|a
Linguistics
|x
Phonetics
|x
Grammar.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngữ âm học
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm học.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0