TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
不规范译文与结构启动及其对翻译教学的启示.

不规范译文与结构启动及其对翻译教学的启示.

 [中國外文出版發行事業局], 2013.
 北京 : tr. 34-38. 中文 ISSN: 1000873X
Tác giả CN 陈, 亚平.
Nhan đề 不规范译文与结构启动及其对翻译教学的启示. / 陈亚平.
Thông tin xuất bản 北京 :[中國外文出版發行事業局],2013.
Mô tả vật lý tr. 34-38.
Tóm tắt 译文中出现不符合译语规范的句子,传统上被认为是语言能力差的表现。本文通过分析《中国大学生英汉汉英口笔译语料库》中的不规范译文和小型测试的结果,从认知语言学角度尝试证明套用源语结构生成的不规范句子是结构启动所致,是自然的无意识的语言加工过程本文由此提出对翻译教学的启示。
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Kỹ năng dịch-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 语言能力.
Từ khóa tự do 结构启动.
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy.
Từ khóa tự do Kỹ năng dịch.
Từ khóa tự do Dạy phiên dịch.
Từ khóa tự do Kỹ năng ngôn ngữ.
Từ khóa tự do 不规范句子.
Nguồn trích Chinese translators Journal- 2013, Vol. 34 (222).
Nguồn trích 中国翻译- 2013, 第34卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00131272
0022
00441566
008140527s2013 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 1000873X
035[ ] |a 1456376164
039[ ] |a 20241129100508 |b idtocn |c |d |y 20140527145501 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 陈, 亚平.
245[1 0] |a 不规范译文与结构启动及其对翻译教学的启示. / |c 陈亚平.
260[ ] |a 北京 : |b [中國外文出版發行事業局], |c 2013.
300[ ] |a tr. 34-38.
362[0 ] |a Vol. 34, No. 6 (Nov. 2013)
520[ ] |a 译文中出现不符合译语规范的句子,传统上被认为是语言能力差的表现。本文通过分析《中国大学生英汉汉英口笔译语料库》中的不规范译文和小型测试的结果,从认知语言学角度尝试证明套用源语结构生成的不规范句子是结构启动所致,是自然的无意识的语言加工过程本文由此提出对翻译教学的启示。
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Kỹ năng dịch |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 语言能力.
653[0 ] |a 结构启动.
653[0 ] |a Phương pháp giảng dạy.
653[0 ] |a Kỹ năng dịch.
653[0 ] |a Dạy phiên dịch.
653[0 ] |a Kỹ năng ngôn ngữ.
653[0 ] |a 不规范句子.
773[ ] |t Chinese translators Journal |g 2013, Vol. 34 (222).
773[ ] |t 中国翻译 |g 2013, 第34卷
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0