TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉译本《宠儿》与《娇女》中的黑人身份构建

汉译本《宠儿》与《娇女》中的黑人身份构建

 [中國外文出版發行事業局], 2013.
 北京 : tr. 59-63. 中文 ISSN: 1000873X
Tác giả CN 章, 汝雯
Nhan đề dịch Xây dựng thân phận người da đen trong bản tiếng Trung "Sủng Nhi" và "Kiều nữ"
Nhan đề 汉译本《宠儿》与《娇女》中的黑人身份构建 / 章汝雯
Thông tin xuất bản 北京 :[中國外文出版發行事業局],2013.
Mô tả vật lý tr. 59-63.
Tóm tắt Beloved是托妮·莫里森的代表作,也是她问鼎1993年诺贝尔文学奖的主力作品,政治文化寓意深刻,充斥着意识形态的话语张力。本文拟以Beloved的两个汉译本《宠儿》和《娇女》为研究对象,深入剖析译本在黑人身份构建过程中的得失,指出《宠儿》更能达到《娇女》译者王友轩在"译者序"中阐述的翻译意图,更成功地转运了他对作品的深层理解.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Kỹ năng dịch-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do 身份构建
Từ khóa tự do 汉译
Từ khóa tự do Người da đen
Từ khóa tự do Xây dựng bản sắc
Từ khóa tự do 话语张力
Từ khóa tự do 黑人
Nguồn trích Chinese translators Journal- 2013, Vol. 34 (222).
Nguồn trích 中国翻译- 2013, 第34卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00131283
0022
00441578
005201812041059
008140528s2013 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 1000873X
035[ ] |a 1456406375
039[ ] |a 20241129092935 |b idtocn |c 20181204105916 |d huongnt |y 20140528150041 |z hangctt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 章, 汝雯
242[0 ] |a Xây dựng thân phận người da đen trong bản tiếng Trung "Sủng Nhi" và "Kiều nữ" |y vie
245[1 0] |a 汉译本《宠儿》与《娇女》中的黑人身份构建 / |c 章汝雯
260[ ] |a 北京 : |b [中國外文出版發行事業局], |c 2013.
300[ ] |a tr. 59-63.
362[0 ] |a Vol. 34, No. 6 (Nov. 2013)
520[ ] |a Beloved是托妮·莫里森的代表作,也是她问鼎1993年诺贝尔文学奖的主力作品,政治文化寓意深刻,充斥着意识形态的话语张力。本文拟以Beloved的两个汉译本《宠儿》和《娇女》为研究对象,深入剖析译本在黑人身份构建过程中的得失,指出《宠儿》更能达到《娇女》译者王友轩在"译者序"中阐述的翻译意图,更成功地转运了他对作品的深层理解.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Kỹ năng dịch |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a 身份构建
653[0 ] |a 汉译
653[0 ] |a Người da đen
653[0 ] |a Xây dựng bản sắc
653[0 ] |a 话语张力
653[0 ] |a 黑人
773[ ] |t Chinese translators Journal |g 2013, Vol. 34 (222).
773[ ] |t 中国翻译 |g 2013, 第34卷
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0