THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Báo cáo hoạt động: chuyên môn, kế hoạch, thành tích, quy chế...
082:
407.071 NGM
A handbook for FSD mentoring program
Nguyễn, Thị Phương Mai.
Hà Nội.
12 tr. ; 30 cm.
English
Sổ tay
Sổ tay.
Tư vấn.
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
31380
DDC
407.071
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Phương Mai.
Nhan đề
A handbook for FSD mentoring program / Nguyễn Thị Phương Mai.
Thông tin xuất bản
Hà Nội.
Mô tả vật lý
12 tr. ;30 cm.
Tùng thư(bỏ)
HaNoi university.
Thuật ngữ chủ đề
Sổ tay-
Tư vấn-
Giáo dục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sổ tay.
Từ khóa tự do
Tư vấn.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
31380
002
3
004
41695
008
140612s vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409052
039
[ ]
|a
20241130170232
|b
idtocn
|c
|d
|y
20140612084418
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
407.071
|b
NGM
090
[ ]
|a
407.071
|b
NGM
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Phương Mai.
245
[1 0]
|a
A handbook for FSD mentoring program /
|c
Nguyễn Thị Phương Mai.
260
[ ]
|a
Hà Nội.
300
[ ]
|a
12 tr. ;
|c
30 cm.
440
[ ]
|a
HaNoi university.
650
[1 7]
|a
Sổ tay
|x
Tư vấn
|x
Giáo dục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sổ tay.
653
[0 ]
|a
Tư vấn.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
655
[ ]
|a
Báo cáo hoạt động
|x
Khoa Đại Cương.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0