TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国有经济、国有资产及相关问题的认识与改革探讨

国有经济、国有资产及相关问题的认识与改革探讨

 华中师范大学学报编辑部, 2013.
 武汉 : tr. 28 - 40. 华中师范大学 中文 ISSN: 10002456
Tác giả CN 贾, 康.
Nhan đề dịch Tìm hiểu và thảo luận về cải cách cùng với nhận thức vấn đề liên quan và nguồn tài nguyên,kinh tế vốn có của đất nước.
Nhan đề 国有经济、国有资产及相关问题的认识与改革探讨 / 贾康.
Thông tin xuất bản 武汉 :华中师范大学学报编辑部,2013.
Mô tả vật lý tr. 28 - 40.
Tùng thư 华中师范大学
Tóm tắt 我国国有经济改革历经多个阶段,但仍存在一些问题。目前对"国进民退"与"国退民进"讨论激烈,但简单贴标签的思路不可取,应将"股份制"作为企业做大做强的重要线索,混合经济是企业产权结构和企业治理结构最具代表性的形式。中国改革应注重三大突出问题:正视民企发展中存在"不规范"的"原罪"问题;警惕以"股份制改造"为名对国有资产的巧取豪夺;关注大型国企的既得利益、"自我满足"惰性和"不透明"、"不规范"、"不讲理"等问题。在企业经营性国有资产方面,应落实分层界定中央的资产、省的资产、市县的资产,中央、地方分级行使出资人职责,三个层级上都相应地设立专门管理机构.
Thuật ngữ chủ đề Đô thị hóa-Nông thôn-Cải cách xã hội-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 国有企业改革.
Từ khóa tự do 国有资产.
Từ khóa tự do 混合经济.
Từ khóa tự do 股份制.
Từ khóa tự do 国有经济改革.
Từ khóa tự do Nông thôn
Từ khóa tự do Đô thị hóa
Từ khóa tự do Cải cách xã hội
Nguồn trích Journal of Central China Normal University. Philosophy and social sciences.- 2013, Vol. 52.
Nguồn trích 华中师范大学学报. 哲学社会科学版- 2013, 第52卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00131461
0022
00441782
005201812041103
008140619s2013 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10002456
035[ ] |a 1456414766
039[ ] |a 20241129163301 |b idtocn |c 20181204110307 |d huongnt |y 20140619091800 |z hangctt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 贾, 康.
242[0 ] |a Tìm hiểu và thảo luận về cải cách cùng với nhận thức vấn đề liên quan và nguồn tài nguyên,kinh tế vốn có của đất nước. |y vie
245[1 0] |a 国有经济、国有资产及相关问题的认识与改革探讨 / |c 贾康.
260[ ] |a 武汉 : |b 华中师范大学学报编辑部, |c 2013.
300[ ] |a tr. 28 - 40.
362[0 ] |a Vol. 52, No. 5 (Sep. 2013)
490[0 ] |a 华中师范大学
520[ ] |a 我国国有经济改革历经多个阶段,但仍存在一些问题。目前对"国进民退"与"国退民进"讨论激烈,但简单贴标签的思路不可取,应将"股份制"作为企业做大做强的重要线索,混合经济是企业产权结构和企业治理结构最具代表性的形式。中国改革应注重三大突出问题:正视民企发展中存在"不规范"的"原罪"问题;警惕以"股份制改造"为名对国有资产的巧取豪夺;关注大型国企的既得利益、"自我满足"惰性和"不透明"、"不规范"、"不讲理"等问题。在企业经营性国有资产方面,应落实分层界定中央的资产、省的资产、市县的资产,中央、地方分级行使出资人职责,三个层级上都相应地设立专门管理机构.
650[1 7] |a Đô thị hóa |x Nông thôn |x Cải cách xã hội |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 国有企业改革.
653[0 ] |a 国有资产.
653[0 ] |a 混合经济.
653[0 ] |a 股份制.
653[0 ] |a 国有经济改革.
653[0 ] |a Nông thôn
653[0 ] |a Đô thị hóa
653[0 ] |a Cải cách xã hội
773[ ] |t Journal of Central China Normal University. Philosophy and social sciences. |g 2013, Vol. 52.
773[ ] |t 华中师范大学学报. 哲学社会科学版 |g 2013, 第52卷
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0